Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:


Hiển thị thông tin của giải
 

Asian Youth Chess Championship 2017-U8O

Cập nhật ngày: 08.04.2017 16:22:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: uzbekistan chess federation

Xếp hạng sau ván 9

HạngSố TênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 wwew-we
15
Pham Tran Gia PhucVIE14817,50,0748,545,041,06,55,231,27
21
Ilamparthi A RIND17657,00,0649,545,541,065,710,29
32
Avazkhonov AlikhonUZB17356,50,0550,546,041,55,56,68-1,18
421
Karimov KamronUZB06,50,0547,044,540,55
56
Priansh DasIND13426,00,0646,542,538,543,410,59
67
Sindarov KhumoyunUZB13376,00,0543,541,037,52,51,680,82
73
CMBegmuratov KhumoyunUZB15775,50,0447,043,039,02,53,71-1,21
815
Lu MiaoyiCHN10585,50,0353,049,044,040,773,23
932
Zhenishbekov AlisherKGZ05,50,0342,539,035,03,5
104
Shams Mohammad MatinIRI14895,00,0543,041,538,034,57-1,57
118
CMWickramarathne T DSRI12855,00,0444,041,539,03,52,900,60
1210
Karimov ShakhrombekUZB12395,00,0444,041,537,501,06-1,06
1312
Chyngyz SultaiKGZ12315,00,0440,538,035,511,27-0,27
149
Sriansh DasIND12584,50,0446,043,540,000,55-0,55
1523
Li ZihengCHN04,50,0441,538,034,01
1622
Khatamov SayidamirbekUZB04,50,0437,035,532,02
1711
Tenuunbold BattulgaMGL12344,50,0341,538,535,022,05-0,05
1829
Ravshanov SheraliUZB04,50,0338,035,532,01,5
1918
Anvarjonov MukhammadiqbolUZB04,50,0333,532,029,51
2026
Omar AzamatKAZ04,50,0233,031,529,00
2116
George AlexTKM10534,00,0436,535,032,510,870,13
2219
Ashurov IbrokhimTJK04,00,0340,038,534,51
2325
Nguyen Gia KhanhVIE04,00,0338,537,034,51
2427
Omonov AsrorbekUZB04,00,0239,536,533,00,5
2517
Altinbekov MirasUZB04,00,0234,032,530,00
2613
Agamyradov VekilTKM11803,50,0340,038,535,00,51,07-0,57
2724
Namazbayev AssanbekKAZ03,00,0234,533,030,51
2828
Rakhmonov ShakhriyorTJK03,00,0233,031,530,01
2914
Roy AnishKOR11043,00,0230,529,027,500,47-0,47
3030
Sanviru G H A DulnithSRI02,01,0128,026,524,00
3120
Bandar G A A H AlshimmariUAE02,00,0131,029,527,00
3231
Tabish RasikhAFG00,00,0027,026,024,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: The greater number of victories (variable)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)