Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:


Hiển thị thông tin của giải
 

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG TOÀN QUỐC 2017 - BẢNG NAM CỜ TIÊU CHUẨN

Cập nhật ngày: 24.02.2017 10:32:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: saigon chess

Xếp hạng sau ván 10

HạngSốTênĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 
112Đặng Hữu TrangBPH8,50,054,057,07
21Lại Lý HuynhBDU7,50,055,560,07
34Trần Quang NhậtBDH7,00,054,559,04
48Vũ Hữu CườngHNO7,00,046,549,55
517Tôn Thất Nhật TânDAN7,00,046,049,56
610Nguyễn Trần Đỗ NinhHCM6,50,052,555,04
79Nguyễn Hoàng LâmHCM6,50,050,053,55
82Trần Văn NinhDAN6,50,048,051,04
918Ngô Ngọc MinhBPH6,00,054,058,06
1016Trềnh A SángHCM6,00,053,056,55
1154Diệp Khai NguyênHCM6,00,052,055,54
1211Đào Quốc HưngHCM6,00,049,553,54
137Nguyễn Khánh NgọcHNO6,00,047,051,05
1425Trần Quốc ViệtBDU6,00,046,549,04
1546Nguyễn Anh HoàngBDU5,50,057,062,04
1615Huỳnh LinhCTH5,50,053,057,04
1732Trần Hữu BìnhBDU5,50,051,555,53
1831Nguyễn Anh MẫnDAN5,50,050,555,02
1927Lại Tuấn AnhHNO5,50,048,552,05
2024Nguyễn Đình ĐạiCTH5,50,045,548,04
2126Bùi Quốc KhánhCTH5,50,044,047,04
2213Dương Nghiệp LươngBRV5,50,043,046,54
2319Đào Cao KhoaBDU5,50,041,545,03
2443Nguyễn Hoàng TuấnBPH5,00,056,561,03
2537Trần Huỳnh Si LaDAN5,00,051,555,53
2640Nguyễn Văn TớiBDH5,00,048,051,02
2736Uông Dương BắcBDU5,00,048,050,54
286Nguyễn Minh Nhật QuangHCM5,00,046,050,01
2922Nguyễn Anh QuânBCA5,00,045,548,53
303Võ Minh NhấtBPH5,00,044,548,03
3120Nguyễn Hữu HùngBPH5,00,044,047,54
3230Nguyễn Quốc TiếnBCA5,00,044,046,53
3335Tô Thiên TườngBDU5,00,042,545,03
3441Phan Thanh GiảnBPH4,50,049,053,04
3539Bùi Lương Thành NamHCM4,50,048,552,04
3634Võ Minh LộcBPH4,50,047,050,03
3728Phùng Quang ĐiệpBPH4,50,046,049,53
3821Nguyễn Văn BonBPH4,50,046,049,04
395Vũ Tuấn NghĩaBPH4,50,046,048,52
4029Võ Văn Hoàng TùngDAN4,50,044,547,01
4144Hoàng Văn LinhHCM4,50,043,546,53
4223Trần Thanh TânHCM4,50,036,038,51
4352Phan Phúc TrườngBPH4,00,050,553,04
4445Nguyễn Hoàng Lâm (b)HCM4,00,049,053,51
4553Tạ Trung DũngBRV4,00,048,052,02
4633Phí Mạnh CườngHNO4,00,041,043,51
4748Hoàng Xuân ChínhHNO4,00,038,541,00
4847Nguyễn Long HảiBDU4,00,036,539,02
4955Huỳnh Ngọc SangBRV3,50,048,553,02
5038Trương Đình VũDAN3,50,042,044,51
5142Nguyễn Lê Minh ĐứcBDH3,50,040,043,03
5249Hồ Nguyễn Hữu DuyDAN3,50,039,042,01
5314Diệp Khải HằngBDU3,50,035,037,52
5451Nguyễn Chí ĐộBDU3,00,040,543,00
5550Lê Minh TríBRV3,00,039,041,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 4: The greater number of victories