Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:


Hiển thị thông tin của giải
 

GIẢI CỜ VUA NHANH ĐẠI HỘI TDTT TOÀN QUỐC LẦN VII - 2014 - BẢNG NỮ

Cập nhật ngày: 03.12.2014 06:14:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: saigon

Xem kỳ thủ theo HNO

SốTên1234567891011ĐiểmHạngNhóm
7Nguyễn Văn HuyHNO1011½1½½05,517Co nhanh: Nam
8Trần Tuấn MinhHNO11101½½016,010Co nhanh: Nam
12Bùi VinhHNO11½1½1½½17,04Co nhanh: Nam
19Nguyễn Văn HảiHNO1100111117,05Co nhanh: Nam
28Lê Tuấn MinhHNO11011½11½7,03Co nhanh: Nam
29Trần Ngọc LânHNO101½110004,532Co nhanh: Nam
30Nguyễn Hoàng TuấnHNO0010011014,052Co nhanh: Nam
32Trần Minh ThắngHNO1100010115,029Co nhanh: Nam
34Phạm Xuân ĐạtHNO001½111004,544Co nhanh: Nam
49Phạm Hoài NamHNO0101001½½4,050Co nhanh: Nam
72Nguyễn Trần Quang MinhHNO1011010004,045Co nhanh: Nam
1Hoàng Thị Thanh TrangHNO01110111½6,56Nu
3Hoàng Thị Bảo TrâmHNO½11011½117,04Nu
4Lê Thanh TúHNO11½1½½1½06,08Nu
10Đặng Bích NgọcHNO1½0111½005,024Nu
11Lương Phương HạnhHNO11½1½½½016,010Nu
20Phạm Thị HoaHNO1101100½15,517Nu
26Phan Dân HuyềnHNO10½010½104,046Nu
57Nguyễn Thị Minh ThưHNO00½1100103,555Nu
69Nguyễn Thị Thu ThủyHNO½00½1101½4,540Nu
4IMNguyễn Văn HuyHNO1½110½½1½½17,55Co chop: Nam
10GMBùi VinhHNO111½0½111½07,57Co chop: Nam
14IMTrần Tuấn MinhHNO0½0101111106,525Co chop: Nam
19IMNguyễn Văn HảiHNO111001110118,04Co chop: Nam
25FMLê Tuấn MinhHNO1½101½101½17,59Co chop: Nam
29CMTrần Minh ThắngHNO101011001005,045Co chop: Nam
32Trần Ngọc LânHNO101½01½½1005,537Co chop: Nam
33Nguyễn Hoàng TuấnHNO101000000103,072Co chop: Nam
35Phạm Xuân ĐạtHNO101101010117,015Co chop: Nam
48FMPhạm Hoài NamHNO01011001½015,541Co chop: Nam
70Nguyễn Trần Quang MinhHNO01½001110004,555Co chop: Nam
1Hoàng Thị Thanh TrangHNO111011½01107,56Nu
2Hoàng Thị Bảo TrâmHNO1110½1101107,58Nu
7Lê Thanh TúHNO1011101001½6,520Nu
10Lương Phương HạnhHNO110011101107,012Nu
13Đặng Bích NgọcHNO110010½01½05,043Nu
21Phạm Thị HoaHNO011101000015,042Nu
27Phan Dân HuyềnHNO001110101016,029Nu
59Nguyễn Thị Minh ThưHNO000000000000,073Nu
72Nguyễn Thị Thu ThủyHNO0101½0001104,555Nu
7IMNguyen Van HuyHNO1½1½½1½1½6,53Co truyen thong: Nam
9GMBui VinhHNO110½110105,512Co truyen thong: Nam
11FMLe Tuan MinhHNO11½0100115,513Co truyen thong: Nam
13IMTran Tuan MinhHNO1½1½½01½05,018Co truyen thong: Nam
16IMNguyen Van HaiHNO½½1½½½½105,022Co truyen thong: Nam
32Pham Xuan DatHNO1½0½011105,023Co truyen thong: Nam
43CMTran Minh ThangHNO011½0100½4,043Co truyen thong: Nam
64Nguyen Tran Quang MinhHNO½½1½0½0003,054Co truyen thong: Nam
1GMHoang Thi Thanh TrangHNO11111½1½½7,51Nu
3WGMHoang Thi Bao TramHNO1101110106,07Nu
6WGMLe Thanh TuHNO1110½10015,511Nu
10WIMDang Bich NgocHNO11010½11½6,010Nu
11Luong Phuong HanhHNO0111½01015,512Nu
22Phan Dan HuyenHNO1010½½1105,020Nu
61Nguyen Thi Thu ThuyHNO10½0½11004,036Nu

Kết quả của ván cuối HNO

VánBànSốTênĐiểm Kết quảĐiểm TênSố
914Cao SangLDO7 ½ - ½ Lê Tuấn MinhHNO28
933Nguyễn Đức HòaKGI6 0 - 16 Bùi VinhHNO12
9419Nguyễn Văn HảiHNO6 1 - 06 Tô Nhật MinhQDO11
957Nguyễn Văn HuyHNO 0 - 1 Nguyễn Ngọc Trường SơnKGI2
9817Đinh Đức TrọngQDO5 0 - 15 Trần Tuấn MinhHNO8
9139Nguyễn Huỳnh Minh HuyHCM 1 - 0 Phạm Xuân ĐạtHNO34
91429Trần Ngọc LânHNO 0 - 1 Lê Quang LongHCM15
91639Bùi Trọng HàoBNI 0 - 14 Trần Minh ThắngHNO32
92235Nguyễn Văn ThànhDAN 1 - 04 Nguyễn Trần Quang MinhHNO72
92769Thái Minh HảiLDO ½ - ½ Phạm Hoài NamHNO49
92864Nguyễn Viết HuyDAN3 0 - 13 Nguyễn Hoàng TuấnHNO30
911Hoàng Thị Thanh TrangHNO6 ½ - ½7 Phạm Lê Thảo NguyênCTH2
923Hoàng Thị Bảo TrâmHNO6 1 - 0 Lê Kiều Thiên KimHCM15
934Lê Thanh TúHNO6 0 - 16 Nguyễn Thị Mai HưngBGI6
9728Ngô Thị Kim TuyếnQNI5 1 - 05 Đặng Bích NgọcHNO10
9853Cao Minh TrangHPH5 0 - 15 Lương Phương HạnhHNO11
91320Phạm Thị HoaHNO 1 - 0 Nguyễn Thị ThúyBGI61
91926Phan Dân HuyềnHNO4 0 - 14 Đồng Khánh LinhNBI70
92269Nguyễn Thị Thu ThủyHNO4 ½ - ½ Lê Thị Phương LiênQNI17
92421Nguyễn Thị Diễm HươngBDU 1 - 0 Nguyễn Thị Minh ThưHNO57
1133GMCao SangLDO 0 - 17 IMNguyễn Văn HảiHNO19
1146GMĐào Thiên HảiHCM 1 - 0 GMBùi VinhHNO10
11515FMHoàng Cảnh HuấnQDO 0 - 1 IMNguyễn Văn HuyHNO4
1169IMNguyễn Đức HòaKGI 0 - 1 FMLê Tuấn MinhHNO25
11821Võ Thành NinhKGI 1 - 0 IMTrần Tuấn MinhHNO14
111351Dương Thượng CôngQDO6 0 - 16 Phạm Xuân ĐạtHNO35
111620FMPhạm ChươngHCM 1 - 0 Trần Ngọc LânHNO32
111829CMTrần Minh ThắngHNO5 0 - 15 Nguyễn Đức ViệtBNI38
112562FMLê Minh TúHCM 0 - 1 FMPhạm Hoài NamHNO48
112670Nguyễn Trần Quang MinhHNO 0 - 1 Nguyễn Hoàng ĐứcQNI59
113560Chúc Đình TấnBGI3 1 - 03 Nguyễn Hoàng TuấnHNO33
1113Phạm Lê Thảo NguyênCTH 1 - 0 Hoàng Thị Thanh TrangHNO1
1122Hoàng Thị Bảo TrâmHNO 0 - 1 Nguyễn Thị ThúyBGI63
11512Võ Thị Kim PhụngBGI7 1 - 07 Lương Phương HạnhHNO10
1177Lê Thanh TúHNO6 ½ - ½ Lê Kiều Thiên KimHCM8
111750Nguyễn Tố TrânHCM5 1 - 05 Đặng Bích NgọcHNO13
111827Phan Dân HuyềnHNO5 1 - 05 Trần Phan Bảo KhánhHCM57
112324Phạm Thị Ngọc TúHCM 1 - 0 Nguyễn Thị Thu ThủyHNO72
112621Phạm Thị HoaHNO4 1 - 04 Lê Thị HoaHPH49
113859Nguyễn Thị Minh ThưHNO0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
927IMNguyen Van HuyHNO6 ½ - ½ IMNguyen Duc HoaKGI2
939GMBui VinhHNO 0 - 1 FMHoang Canh HuanQDO17
9425CMNguyen Hoang NamQDO 1 - 05 IMNguyen Van HaiHNO16
964GMDao Thien HaiHCM5 1 - 05 Pham Xuan DatHNO32
9713IMTran Tuan MinhHNO5 0 - 15 GMNguyen Anh DungQDO6
91011FMLe Tuan MinhHNO 1 - 0 Nguyen Duc VietBNI38
92334FMBui Trong HaoBNI ½ - ½ CMTran Minh ThangHNO43
93564Nguyen Tran Quang MinhHNO3 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
911GMHoang Thi Thanh TrangHNO7 ½ - ½6 WIMLe Kieu Thien KimHCM16
937WGMNguyen Thi Mai HungBGI6 1 - 06 WGMHoang Thi Bao TramHNO3
942IMPham Le Thao NguyenCTH ½ - ½ WIMDang Bich NgocHNO10
9722Phan Dan HuyenHNO5 0 - 15 Pham Thi Thu HienBGI12
9830WFMDoan Thi Van AnhBGI5 0 - 1 Luong Phuong HanhHNO11
996WGMLe Thanh TuHNO 1 - 0 WFMTran Le Dan ThuyBTR25
91418WFMNguyen Thi Diem HuongBDU4 1 - 04 Nguyen Thi Thu ThuyHNO61

Chi tiết kỳ thủ HNO

VánSốTênĐiểmKQ
Nguyễn Văn Huy 1994 HNO Rp:2053 Điểm 5,5
145Nguyễn Phước TâmCTH4,0w 1
232Trần Minh ThắngHNO5,0s 0
344Nguyễn Mạnh TrườngBRV4,5w 1
435Nguyễn Văn ThànhDAN4,5s 1
512Bùi VinhHNO7,0w ½
620Võ Thành NinhKGI6,5s 1
78Trần Tuấn MinhHNO6,0w ½
853Nguyễn Tấn ThịnhBTR5,5s ½
92Nguyễn Ngọc Trường SơnKGI6,5w 0
Trần Tuấn Minh 1993 HNO Rp:2104 Điểm 6,0
146Vũ Phi HùngQNI4,5s 1
229Trần Ngọc LânHNO4,5w 1
319Nguyễn Văn HảiHNO7,0s 1
411Tô Nhật MinhQDO6,0w 0
537Nguyễn Minh TuấnHCM4,5s 1
64Cao SangLDO7,5w ½
77Nguyễn Văn HuyHNO5,5s ½
831Hoàng Văn NgọcQDO6,0w 0
917Đinh Đức TrọngQDO5,0s 1
Bùi Vinh 1989 HNO Rp:2201 Điểm 7,0
150Dương Thượng CôngQDO3,5s 1
233Tôn Thất Như TùngHCM5,0w 1
362Nguyễn Trí ThiênBNI3,5s ½
49Nguyễn Huỳnh Minh HuyHCM5,5w 1
57Nguyễn Văn HuyHNO5,5s ½
65Đào Thiên HảiHCM5,5w 1
71Lê Quang LiêmHCM7,0s ½
810Từ Hoàng ThôngHCM6,5w ½
93Nguyễn Đức HòaKGI6,0s 1
Nguyễn Văn Hải 1982 HNO Rp:2190 Điểm 7,0
157Lê Minh HoàngHCM3,5w 1
259Chúc Đình TấnBGI3,0s 1
38Trần Tuấn MinhHNO6,0w 0
436Đặng Hoàng SơnHCM4,5s 0
541Đoàn Văn ĐứcQDO4,0w 1
637Nguyễn Minh TuấnHCM4,5s 1
713Phạm ChươngHCM6,0w 1
814Nguyễn Thanh SơnQDO6,0s 1
911Tô Nhật MinhQDO6,0w 1
Lê Tuấn Minh 1973 HNO Rp:2201 Điểm 7,0
166Nguyễn Đình Tài AnhBRV2,0s 1
25Đào Thiên HảiHCM5,5w 1
311Tô Nhật MinhQDO6,0s 0
458Nguyễn Hoàng ĐứcQNI3,0w 1
523Trần Mạnh TiếnQDO5,0s 1
610Từ Hoàng ThôngHCM6,5s ½
72Nguyễn Ngọc Trường SơnKGI6,5w 1
81Lê Quang LiêmHCM7,0w 1
94Cao SangLDO7,5s ½
Trần Ngọc Lân 1972 HNO Rp:1975 Điểm 4,5
177Nguyễn Lâm TùngBNI3,0w 1
28Trần Tuấn MinhHNO6,0s 0
349Phạm Hoài NamHNO4,0w 1
445Nguyễn Phước TâmCTH4,0s ½
518Dương Thế AnhQDO4,5w 1
66Nguyễn Anh DũngQDO5,5s 1
711Tô Nhật MinhQDO6,0w 0
82Nguyễn Ngọc Trường SơnKGI6,5s 0
915Lê Quang LongHCM5,5w 0
Nguyễn Hoàng Tuấn 1971 HNO Rp:1896 Điểm 4,0
168Đỗ Thành ĐạtBNI2,5s 0
256Vũ Quang QuyềnHCM4,0w 0
365Bùi Thị Diệp AnhQNI2,0s 1
450Dương Thượng CôngQDO3,5w 0
560Trần Nguyễn Đăng KhoaDAN3,5s 0
670Trần Đỗ KhoaHPH3,5w 1
774Trần Đăng Minh QuangBNI2,0s 1
848Lê Hữu TháiLDO5,0w 0
964Nguyễn Viết HuyDAN3,0s 1
Trần Minh Thắng 1969 HNO Rp:2002 Điểm 5,0
170Trần Đỗ KhoaHPH3,5s 1
27Nguyễn Văn HuyHNO5,5w 1
33Nguyễn Đức HòaKGI6,0s 0
472Nguyễn Trần Quang MinhHNO4,0w 0
546Vũ Phi HùngQNI4,5s 0
645Nguyễn Phước TâmCTH4,0s 1
743Nguyễn Sỹ HùngBRV4,5w 0
854Chế Quốc HữuHCM3,5w 1
939Bùi Trọng HàoBNI4,5s 1
Phạm Xuân Đạt 1967 HNO Rp:1955 Điểm 4,5
172Nguyễn Trần Quang MinhHNO4,0s 0
254Chế Quốc HữuHCM3,5w 0
366Nguyễn Đình Tài AnhBRV2,0s 1
448Lê Hữu TháiLDO5,0w ½
552Tôn Nữ Hồng ÂnLDO2,5s 1
650Dương Thượng CôngQDO3,5w 1
762Nguyễn Trí ThiênBNI3,5s 1
85Đào Thiên HảiHCM5,5w 0
99Nguyễn Huỳnh Minh HuyHCM5,5s 0
Phạm Hoài Nam 1952 HNO Rp:1912 Điểm 4,0
111Tô Nhật MinhQDO6,0s 0
274Trần Đăng Minh QuangBNI2,0w 1
329Trần Ngọc LânHNO4,5s 0
477Nguyễn Lâm TùngBNI3,0w 1
527Phạm Đức ThắngKGI6,0s 0
633Tôn Thất Như TùngHCM5,0w 0
759Chúc Đình TấnBGI3,0s 1
837Nguyễn Minh TuấnHCM4,5w ½
969Thái Minh HảiLDO4,0s ½
Nguyễn Trần Quang Minh 1929 HNO Rp:1934 Điểm 4,0
134Phạm Xuân ĐạtHNO4,5w 1
22Nguyễn Ngọc Trường SơnKGI6,5s 0
343Nguyễn Sỹ HùngBRV4,5w 1
432Trần Minh ThắngHNO5,0s 1
510Từ Hoàng ThôngHCM6,5w 0
618Dương Thế AnhQDO4,5s 1
714Nguyễn Thanh SơnQDO6,0w 0
827Phạm Đức ThắngKGI6,0w 0
935Nguyễn Văn ThànhDAN4,5s 0
Hoàng Thị Thanh Trang 2000 HNO Rp:2033 Điểm 6,5
136Nguyễn Thị Thúy TriênBDH6,0w 0
254Trần Phan Bảo KhánhHCM3,5s 1
337Trần Thị Mộng ThuBTR5,5w 1
472Huỳnh Ngọc Thùy LinhTTH4,0w 1
515Lê Kiều Thiên KimHCM6,5s 0
633Trần Thị Hà MinhQNI5,5w 1
720Phạm Thị HoaHNO5,5s 1
810Đặng Bích NgọcHNO5,0s 1
92Phạm Lê Thảo NguyênCTH7,5w ½
Hoàng Thị Bảo Trâm 1998 HNO Rp:2200 Điểm 7,0
138Phạm Thị Thu HoàiCTH4,0w ½
234Ngô Thị Kim CươngQNI3,5s 1
310Đặng Bích NgọcHNO5,0w 1
428Ngô Thị Kim TuyếnQNI6,0w 0
522Nguyễn Thị Phương ThảoQNI5,0s 1
617Lê Thị Phương LiênQNI4,0w 1
711Lương Phương HạnhHNO6,0s ½
818Lê Hoàng Trân ChâuHCM5,5s 1
915Lê Kiều Thiên KimHCM6,5w 1
Lê Thanh Tú 1997 HNO Rp:2108 Điểm 6,0
139Đoàn Thị Hồng NhungHPH4,5s 1
225Bùi Kim LêBDH4,5w 1
315Lê Kiều Thiên KimHCM6,5s ½
431Đoàn Thị Vân AnhBGI5,5w 1
55Nguyễn Thị Thanh AnHCM5,5s ½
611Lương Phương HạnhHNO6,0w ½
728Ngô Thị Kim TuyếnQNI6,0s 1
82Phạm Lê Thảo NguyênCTH7,5s ½
96Nguyễn Thị Mai HưngBGI7,0w 0
Đặng Bích Ngọc 1991 HNO Rp:2018 Điểm 5,0
145Trần Thị Kim CươngQDO4,0s 1
231Đoàn Thị Vân AnhBGI5,5w ½
33Hoàng Thị Bảo TrâmHNO7,0s 0
441Nguyễn Trương Bảo TrânCTH3,5w 1
529Trần Lê Đan ThụyBTR6,0s 1
653Cao Minh TrangHPH5,0w 1
75Nguyễn Thị Thanh AnHCM5,5s ½
81Hoàng Thị Thanh TrangHNO6,5w 0
928Ngô Thị Kim TuyếnQNI6,0s 0
Lương Phương Hạnh 1990 HNO Rp:2105 Điểm 6,0
146Võ Thị Bích LiễuBTR3,0w 1
226Phan Dân HuyềnHNO4,0s 1
336Nguyễn Thị Thúy TriênBDH6,0w ½
412Phạm Thị Thu HiềnBGI4,5s 1
56Nguyễn Thị Mai HưngBGI7,0w ½
64Lê Thanh TúHNO6,0s ½
73Hoàng Thị Bảo TrâmHNO7,0w ½
87Hoàng Thị Như ÝBGI7,0w 0
953Cao Minh TrangHPH5,0s 1
Phạm Thị Hoa 1981 HNO Rp:2049 Điểm 5,5
155Phạm Thanh Phương ThảoHPH5,5s 1
267Ngô Thị Ngọc NgânBNI2,5w 1
37Hoàng Thị Như ÝBGI7,0s 0
433Trần Thị Hà MinhQNI5,5w 1
513Nguyễn Quỳnh AnhHCM4,5s 1
615Lê Kiều Thiên KimHCM6,5w 0

Hiển thị toàn bộ