Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:


Hiển thị thông tin của giải
 

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA HẠNG NHẤT TOÀN QUỐC NĂM 2014 - BẢNG NAM Vietnam Chess Championships 2014 - Men

Cập nhật ngày: 02.04.2014 07:38:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: vietnamchess

Xếp hạng sau ván 11

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
12IMNguyen Duc HoaKGI24968,50,062383171,559,5
24IMNguyen Huynh Minh HuyHCM24768,00,052356171,058,0
36IMNguyen Van HuyHNO24147,50,562366869,557,5
43GMCao SangLDO24887,50,542381871,057,5
511FMHoang Canh HuanQDO23217,00,552381574,561,0
61GMDao Thien HaiHCM25087,00,542359469,556,0
78FMTran Tuan MinhHNO23536,50,052368172,560,0
85GMTu Hoang ThongHCM24346,50,052319466,053,5
921FMPham Duc ThangKGI22016,00,062281963,051,0
1026FMDang Hoang SonHCM20436,00,052303864,553,0
1110IMDuong The AnhQDO23356,00,052297168,054,5
1217IMTu Hoang ThaiHCM22506,00,052228458,047,5
137FMPham ChuongHCM23536,00,042345571,057,5
1415Tran Quoc DungHCM22706,00,042275665,552,5
1516IMBao KhoaLDO22566,00,042124553,546,5
169IMNguyen Van HaiHNO23416,00,032323168,054,5
1713Vo Thanh NinhKGI22995,51,052295466,055,0
1812Tran Manh TienQDO23045,50,042141557,046,5
1914CMTran Thanh TuKGI22775,00,042308567,055,5
2031Le Minh TuHCM16635,00,042229456,547,5
2125Tran Minh ThangHNO20715,00,042183549,542,0
2223Doan Van DucQDO21245,00,042180254,045,5
2330CMLe Minh HoangHCM19315,00,042137645,038,0
2427CMLe Huu ThaiLDO20275,00,032296461,050,0
2519IMTon That Nhu TungHCM22355,00,032219459,048,0
2620Pham Xuan DatHNO22264,50,042145251,542,5
2728Nguyen Tan ThinhBTR19904,00,032144346,039,0
2824Duong Thuong CongQDO20784,00,032091448,541,0
2918Hoang Van NgocQDO22424,00,022192459,046,5
3022Nguyen Sy HungBRV21313,50,522128850,041,5
3129CMVu Quang QuyenHCM19693,50,511851047,040,0
3232Dang Bao LongLDO15070,00,001914942,035,0

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: The greater number of victories
Hệ số phụ 3: Sum of the ratings of the opponents (whithout one result)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)