Note: To reduce the server load by daily scanning of all links (daily 100.000 sites and more) by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG HẠNG NHẤT TOÀN QUỐC 2014 - NAM (Cờ tiêu chuẩn)

Last update 23.02.2014 05:06:39, Creator/Last Upload: vietnamchess

Final Ranking after 11 Rounds

Rk.SNoNameFEDPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
11Lại Lý HuynhBDU8,50,0672,560
25Nguyễn Hoàng LâmHCM8,01,0672,550
336Huỳnh LinhCTH8,00,0674,560
47Trềnh A SángHCM7,50,0570,060
521Nguyễn Thành BảoHNO7,00,0574,560
63Tôn Thất Nhật TânDAN7,00,0468,050
74Diệp Khai NguyênHCM6,50,0568,550
852Trần Văn NinhDAN6,50,0564,050
914Đào Quốc HưngHCM6,50,0562,560
1010Trần Chánh TâmHCM6,50,0558,560
1145Bùi Dương TrânBDU6,50,0549,050
122Nguyễn Trần Đỗ NinhHCM6,50,0470,550
1311Võ Minh NhấtBPH6,50,0469,060
146Lại Tuấn AnhHNO6,50,0465,560
1528Nguyễn Hữu HùngBPH6,50,0460,560
1632Đặng Cửu Tùng LânBPH6,50,0367,050
1753Trần Thanh TânHCM6,50,0363,550
1824Nguyễn Minh Nhật QuangHCM6,50,0262,050
1927Lê Phan Trọng TínBRV6,00,0656,050
2017Ngô Ngọc MinhBPH6,00,0560,060
218Trương A MinhHCM6,00,0456,050
2212Phùng Quang ĐiệpBPH6,00,0454,050
2315Đào Cao KhoaBDU6,00,0369,560
2447Võ Văn Hoàng TùngDAN6,00,0361,050
2551Nguyễn Anh ĐứcCTH5,50,0552,050
2613Trần Quang NhậtBDH5,50,0462,560
2718Hà Văn TiếnBCA5,50,0458,550
289Nguyễn Khánh NgọcHNO5,50,0358,060
2926Nguyễn Anh QuânBCA5,50,0267,550
3029Diệp Khải HằngBDU5,50,0260,050
3119Trần Quốc ViệtBDU5,50,0259,050
3242Bùi Thanh LongDAN5,00,0463,560
3331Nguyễn Chí ĐộBDU5,00,0459,550
3423Vũ Hữu CườngHNO5,00,0368,060
3546Đặng Hữu TrangBPH5,00,0358,060
3634Trần Thanh ChâuKHO5,00,0355,050
3722Nguyễn Ngọc TùngHNO5,00,0353,050
3838Nguyễn Hoàng LâmBDU5,00,0258,560
3941Nguyễn Thanh TùngBDU5,00,0257,050
4044Nguyễn Anh HoàngBDU5,00,0255,060
4149Dương Nghiệp LươngBRV5,00,0055,560
4237Võ Minh LộcBPH4,50,0361,550
4320Hoàng Trọng ThắngBDU4,50,0257,550
4443Phan Phúc TrườngBPH4,50,0257,050
4533Uông Dương BắcBRV4,50,0157,050
4616Tô Thiên TườngBDU4,50,0155,560
4750Trần Quyết ThắngBPH4,50,0053,550
4830Nguyễn Phúc LợiDAN4,00,0260,060
4925Vũ Tuấn NghĩaBPH4,00,0254,560
5039Nguyễn Long HảiBDU4,00,0250,050
5135Nguyễn Huy TùngHNO4,00,0250,040
5240Nguyễn Trí TrungCTH3,00,0152,550
5348Trịnh Văn ThànhBDU2,50,0148,050

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: The greater number of victories
Tie Break3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: Manually input (after Tie-Break matches)