Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Zimbabwe (zim)

Flag zim
SốGiảiCập nhật
1HCA AfriSteel Chess Open 2018 6 ngày 4 giờ
2chitungwiza u14 2018 7 ngày 12 giờ
3BCL QUEENS TEAM TOURNAMENT 11 ngày
4ZIMBABWE TERTIARY INSTITUTIONS CHESS ASSOCIATIONS GAMES - LADIES 31 ngày 7 giờ
5ZIMBABWE TERTIARY INSTITUTIONS CHESS ASSOCIATIONS GAMES - MEN 31 ngày 7 giờ
6BCL MANDWANDWE TEAM TOURNAMENT 2018 49 ngày 15 giờ
7BCL MANDWANDWE TEAM TOURNAMENT 2018 50 ngày 4 giờ
8ZIMBABWE UNIVERSITIES SPORTS ASSOCIATION GAMES- OPEN SECTION 66 ngày 11 giờ
9ZIMBABWE UNIVERSITIES SPORTS ASSOCIATION GAMES - LADIES SECTION 66 ngày 19 giờ
10NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 18 GIRLS 75 ngày 2 giờ
11NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 15 GIRLS 75 ngày 2 giờ
12NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 13 BOYS 75 ngày 3 giờ
13NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 20 GIRLS 75 ngày 3 giờ
14NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 20 BOYS 75 ngày 4 giờ
15NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 17 BOYS 75 ngày 4 giờ
16NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 18 BOYS 75 ngày 4 giờ
17NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 14 BOYS 75 ngày 4 giờ
18NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 16 BOYS 75 ngày 4 giờ
19NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 17 GIRLS 75 ngày 4 giờ
20NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 16 GIRLS 75 ngày 4 giờ
21NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 13 GIRLS 75 ngày 4 giờ
22NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 15 BOYS 75 ngày 7 giờ
23NATIONAL HIGH SCHOOL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS -UNDER 14 GIRLS 75 ngày 10 giờ
24ZIMBABWE EASTER OPEN 2018 79 ngày 7 giờ
25ZIMBABWE EASTER OPEN LADIES SECTION 2018 79 ngày 8 giờ
26ZIMBABWE EASTER U14 SECTION 2018 80 ngày 9 giờ
27ZIMBABWE OPEN SECTION 140 ngày 5 giờ
28ZIMOPEN LADIES SECTION 166 ngày 13 giờ
29HCA Team Tournament 228 ngày 6 giờ
302017 MEN NATIONALS 294 ngày 23 giờ
31AFRICAN SCHOOLS BOYS 15 297 ngày 4 giờ
32AFRICAN SCHOOLS BOYS 17 297 ngày 7 giờ
33AFRICAN SCHOOLS BOYS 13 297 ngày 7 giờ
34AFRICAN SCHOOLS BOYS 11 297 ngày 7 giờ
35AFRICAN SCHOOLS BOYS 7&9 297 ngày 7 giờ
36AFRICAN SCHOOLS GIRLS 17 297 ngày 7 giờ
37AFRICAN SCHOOLS GIRLS 13 297 ngày 7 giờ
38AFRICAN SCHOOLS GIRLS 9&&11 297 ngày 7 giờ
39AFRICAN SCHOOLS GIRLS 7 297 ngày 7 giờ
40AFRICAN SCHOOLS GIRLS 15 297 ngày 7 giờ
412017 CANDIDATES TOURNAMENT 307 ngày 23 giờ
422017 LADIES NATIONAL 309 ngày 9 giờ
43SENIOR BOYS PE 324 ngày 10 giờ
44JUNIOR BOYS 2017 PRINCE EDWARD SCHOOL CHESS FESTIVAL 324 ngày 10 giờ
45GIRLS 2017 PRINCE EDWARD SCHOOL CHESS FESTIVAL 324 ngày 12 giờ
462017 Harare Open, Ladies Section 380 ngày 4 giờ
472017 HARARE OPEN JUNIORS U16 SECTION Juniors Under 16 Section 380 ngày 5 giờ
48HARARE OPEN 2017 OPEN SECTION 380 ngày 6 giờ
49Zimababwe Easter Open 2017 421 ngày 4 giờ
50Sinif birinciliyi - TMQ-2 və TMQ-3 520 ngày 7 giờ