Chọn Liên đoàn    ECU Logo

Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Chinese Taipei (tpe)

Flag tpe
SốGiảiCập nhật
12018 臺北市西洋棋等級積分春季賽-無等級組 2018 Taipei Grading & Club Rating Tournament - Beginners Section 48 ngày 18 giờ
22018 Kasparov Asia Pacific Chess Tour-Kaohsiung U14 66 ngày 15 giờ
3U6 67 ngày 13 giờ
4U8 67 ngày 13 giờ
5U10 67 ngày 13 giờ
6U12 67 ngày 13 giờ
72018 Kasparov Asia Pacific Chess Tour-Kaohsiung U14 67 ngày 18 giờ
82018 Kasparov Asia Pacific Tour- Kaohsiung Open 67 ngày 18 giờ
92018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U14 69 ngày 21 giờ
102018 Kasparov Asia Pacific Tour- Open 70 ngày 15 giờ
112018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U12 70 ngày 15 giờ
122018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U10 70 ngày 15 giờ
132018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U8 70 ngày 15 giờ
142018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U6 70 ngày 15 giờ
152018 臺北市西洋棋等級積分春季賽 - 發展組 84 ngày 2 giờ
162018 臺北市西洋棋等級積分春季賽 - 高階組 84 ngày 18 giờ
172018 臺北市西洋棋等級積分春季賽 - 進階組 84 ngày 18 giờ
182017 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-進階組 2017 Taipei City Grading & Club Rating Winter Tournament - Advanced Section 147 ngày 21 giờ
192017 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-高階組 2017 Taipei City Grading & Club Rating Winter Tournament - Elite Section 147 ngày 21 giờ
202017 臺北市西洋棋等級積分秋季賽-高階組 2017 Taipei City Grading and Club Rating Autumn Tournament-Elite Section 237 ngày
212017 臺北市西洋棋等級積分秋季賽-進階組 2017 Taipei City Grading & Club Rating Autumn Tournament - Advanced Section 238 ngày 21 giờ
222017 臺北市西洋棋等級積分秋季賽-發展組 2017 Taipei City Grading & Club Rating Autumn Tournament - Development Section 238 ngày 22 giờ
2311th Asian Dragons International Tournament 2017 Open 276 ngày 21 giờ
2411th Asian Dragons International Tournament 2017 U16 277 ngày
252017 Taipei Chess Open - U8 臺北市西洋棋公開賽 U8 294 ngày 20 giờ
262017 Taipei Chess Open U10 294 ngày 20 giờ
272017 Taipei Chess Open U12 294 ngày 20 giờ
282017 Taipei Chess Open - Open C 294 ngày 20 giờ
292017 Taipei Chess Open A-B Sections 294 ngày 20 giờ
302017 臺北市西洋棋等級賽夏季賽-進階組 332 ngày 20 giờ
312017 臺北市西洋棋等級賽夏季賽-高階組 332 ngày 21 giờ
322017 臺北市西洋棋等級賽-發展組 332 ngày 21 giờ
332017 Taipei Chess Grading Tournament 發展組 Development Section 426 ngày 23 giờ
342017 Taipei Chess Grading Tournament 進階組 426 ngày 23 giờ
352017 Taipei Chess Grading Tournament 高階組 426 ngày 23 giờ
362017 臺北市西洋棋積分賽 474 ngày 2 giờ
3710th Asian Dragons International Tournament 2016-U16 653 ngày 19 giờ
3810th Asian Dragons International Tournament 2016- Open 653 ngày 19 giờ
39Sinfin fiqurları - 18 yanvar 2016-cı il 860 ngày 17 giờ
40The 9th Asian Dragons International Tournament 2015-U16 1045 ngày 17 giờ
41The 9th Asian Dragons International Tournament 2015-Open 1045 ngày 17 giờ
4210th Asian Schools Chess Championship 2014 U13 Open 1367 ngày 22 giờ
4310th Asian Schools Chess Championship 2014 U15U17 Girls 1367 ngày 22 giờ
4410th Asian Schools Chess Championship 2014 U17 Open 1367 ngày 23 giờ
4510th Asian Schools Chess Championship 2014 U15 Open 1367 ngày 23 giờ
4610th Asian Schools Chess Championship 2014 U13 Girls 1367 ngày 23 giờ
4710th Asian Schools Chess Championship 2014 U11 Open 1367 ngày 23 giờ
4810th Asian Schools Chess Championship 2014 U11 Girls 1367 ngày 23 giờ
4910th Asian Schools Chess Championship 2014 U9 Open 1367 ngày 23 giờ
5010th Asian Schools Chess Championship 2014 U9 Girls 1367 ngày 23 giờ