Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Lesotho (les)

Flag les
SốGiảiCập nhật
12018 Lesotho Olympiad Qualifier Open Championship 54 ngày 23 giờ
22018 Lesotho Olympiad Qualifier Women Championship 54 ngày 23 giờ
3Pre- Intervasity Blitz Chess Championships 82 ngày 23 giờ
42018 Pre- Intervasity Chess Championship Open Section 83 ngày
52018 NUL Pre- Intervasity Chess Championship Women Section 83 ngày 1 giờ
62018 BMI Lesotho Open Chess Championships Open Section 109 ngày 13 giờ
72018 BMI Lesotho Chess Championships Blitz Section 109 ngày 14 giờ
82018 BMI Lesotho Open Chess Championships Prestige Section 110 ngày 3 giờ
92018 BMI Lesotho Open Chess Championships Development Section 111 ngày 6 giờ
102017 Lesotho National Chess Championships 160 ngày
112017 NUL Opening Chess Championship 250 ngày 23 giờ
122017 Teyateyaneng Chess Championship 278 ngày 22 giờ
132017 Maseru Winter Open 301 ngày 3 giờ
142017 Maseru Open section 306 ngày 21 giờ
152017 Mohale's Hoek Open Chess Championship Prestige 328 ngày
162017 Mohale's Hoek Open Chess Championship Open Section 328 ngày 1 giờ
17 NUL Pre Intervasity Open 2017 Chess Championship 454 ngày 1 giờ
18BMI Lesotho Open Development Section 2017 472 ngày 8 giờ
192017 BMI Lesotho Open Chess Championship Prestige 474 ngày 23 giờ
202017 BMI Lesotho Open Blitz 474 ngày 23 giờ
21BMI Lesotho Open 2017 Open Section 475 ngày 4 giờ
22NUL Open Chess Championship 2016 577 ngày 6 giờ
23BMI Lesotho Open Chess Championship 2016 Prestige 852 ngày 22 giờ
24Lesotho National Chess Championship 2015 869 ngày