Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Estonia (est)

Flag est
SốGiảiCập nhật
1VII Wabaduse kohviku handicup välkturniir 2 ngày
2Estonian Girls U10 Championships 2 ngày 19 giờ
3Estonian Youth U10 Championships 2 ngày 19 giờ
4Baltic Zonal Tournament FIDE Presidential K. Ilyumzhinov Cup’s - 2018 Tallinn 2 ngày 19 giờ
5Estonian Youth U16 Chess Championships 2 ngày 20 giờ
6Estonian Girls U16 Chess Championships 2 ngày 20 giờ
7SELL Games 2018 - Chess 3 ngày 18 giờ
8Estonia 100 Youth Chess Series VII: C-Tournament 9 ngày 18 giờ
9Estonia 100 Youth Chess Series VII: B-Tournament 9 ngày 18 giờ
10Estonia 100 Youth Chess Series VII: A-Tournament 9 ngày 18 giờ
11Värska Originaal 2018 10 ngày 16 giờ
12Laagri Kooli lahtised meistrivõistlused males 2018 C turniir 10 ngày 19 giờ
13Laagri Kooli lahtised meistrivõistlused males 2018 B turniir 10 ngày 19 giờ
14Laagri Kooli lahtised meistrivõistlused males 2018 A turniir 10 ngày 19 giờ
15Estonian Youth U8 Chess Championships 16 ngày 19 giờ
16Estonian Youth U14 Chess Championships 16 ngày 19 giờ
17Estonian Girls U8 Chess Championships 16 ngày 20 giờ
18Estonian Girls U14 Chess Championships 16 ngày 21 giờ
19Estonian and U20 championships 2018 21 ngày 18 giờ
20Estonian Women and U20 Girls Championships 2018 21 ngày 19 giờ
21Estonia 100 Youth Chess Series VI: C-Tournament 23 ngày 18 giờ
22Estonia 100 Youth Chess Series VI: B-Tournament 23 ngày 18 giờ
23Estonia 100 Youth Chess Series VI: A-Tournament 23 ngày 19 giờ
2419th Lembit Oll Memorial Tournament 31 ngày 17 giờ
25Estonia 100 Youth Chess Series V: C-Tournament 38 ngày 18 giờ
26Estonia 100 Youth Chess Series V: B-Tournament 38 ngày 18 giờ
27Estonia 100 Youth Chess Series V: A-Tournament 38 ngày 19 giờ
28Kristiine Open 2018 45 ngày 17 giờ
29Ratsu Karikas (Reitinguga) 46 ngày 14 giờ
30Ratsu karikas (III-VII klass) 46 ngày 14 giờ
31Ratsu karikas (I-II klass) 46 ngày 14 giờ
32Ratsu karikas (Tüdrukud) 46 ngày 14 giờ
33Estonian Girls U18 Chess Championships 50 ngày 17 giờ
34Estonian Youth U12 Chess Championships 50 ngày 17 giờ
35Estonian Youth U18 Chess Championships 50 ngày 17 giờ
36Estonian Girls U12 Chess Championships 50 ngày 17 giờ
37Estonia 100 Youth Chess Series IV: C-Tournament 59 ngày 18 giờ
38Estonia 100 Youth Chess Series IV: B-Tournament 59 ngày 18 giờ
39Estonia 100 Youth Chess Series IV: A-Tournament 59 ngày 18 giờ
40Tallinna koolinoorte meistrivõistlused males 2018 finaal 63 ngày 11 giờ
41Lev Braschinsky VIII mälestusturniir Viljandi, 17.03. 2018 66 ngày 16 giờ
42Tallinna koolinoorte meistrivõistlused males 2018 (1) 69 ngày 8 giờ
43Tallinna koolinoorte meistrivõistlused males 2018 (2) 69 ngày 8 giờ
44Tallinna koolinoorte meistrivõistlused males 2018 (3) 69 ngày 8 giờ
45Tallinna koolinoorte meistrivõistlused males 2018 (4) 69 ngày 8 giờ
46Tallinna koolinoorte meistrivõistlused males 2018 (5) 69 ngày 8 giờ
47VIII Nipernaadi kiirmaleturniir 72 ngày 15 giờ
48VIII Nipernaadi kiirmaleturniir noorteturniir 72 ngày 17 giờ
49Estonia 100 Youth Chess Series III: C-Tournament 73 ngày 18 giờ
50Estonia 100 Youth Chess Series III: B-Tournament 73 ngày 18 giờ