Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: China (chn)

Flag chn
SốGiảiCập nhật
12018 Chinese Chess League Women 10 giờ 59 phút
22018年全国国际象棋锦标赛(团体) 女子组 11 giờ 9 phút
32018 Chinese Chess League Men 11 giờ 18 phút
42018年全国国际象棋锦标赛(团体) 男子组 11 giờ 31 phút
52018年北京市延庆区首届国际象棋等级赛 男子无级组 1 ngày 12 giờ
62018年北京市延庆区首届国际象棋等级赛 男子11级组 2 ngày 9 giờ
72018年北京市延庆区首届国际象棋等级赛 男子14级组 2 ngày 9 giờ
82018年北京市延庆区首届国际象棋等级赛 女子8-11级组 3 ngày 10 giờ
92018年北京市延庆区首届国际象棋等级赛 女子15级、无级组 3 ngày 11 giờ
102018年北京市延庆区首届国际象棋等级赛 女子12-14级组 3 ngày 11 giờ
112018年北京市延庆区首届国际象棋等级赛 男子12级组 3 ngày 12 giờ
122018年北京市延庆区首届国际象棋等级赛 男子8级组 3 ngày 12 giờ
132018年北京市延庆区首届国际象棋等级赛 男子10级组 3 ngày 12 giờ
142018年北京市延庆区首届国际象棋等级赛 男子9级组 3 ngày 13 giờ
152018年北京市延庆区首届国际象棋等级赛 精英组 3 ngày 15 giờ
162018年北京市延庆区首届国际象棋等级赛 男子15级组 3 ngày 15 giờ
172018年北京市延庆区首届国际象棋等级赛 男子13级组 3 ngày 15 giờ
18Dragon Boat International Chess Festival U8 3 ngày 17 giờ
19Dragon Boat International Chess Festival U10 4 ngày 12 giờ
20“海尔地产物业&向日葵来了”2018年青岛市国际象棋少年儿童冠军赛 男子组 4 ngày 15 giờ
21“海尔地产物业&向日葵来了”2018年青岛市国际象棋少年儿童冠军赛 女子组 4 ngày 15 giờ
222018年全国国际象棋棋协大师赛(深圳) 棋协大师组 4 ngày 19 giờ
232018年全国国际象棋棋协大师赛(深圳) 女子候补棋协大师组 4 ngày 19 giờ
242018年全国国际象棋棋协大师赛(深圳) 成人组 4 ngày 19 giờ
252018年全国国际象棋棋协大师赛(深圳) 男子候补棋协大师组 4 ngày 19 giờ
262018年全国国际象棋棋协大师赛(深圳) 男子一级组 4 ngày 19 giờ
272018年全国国际象棋棋协大师赛(深圳) 女子一级组 4 ngày 20 giờ
282018年全国国际象棋棋协大师赛(深圳) 男女六级组 4 ngày 20 giờ
292018年全国国际象棋棋协大师赛(深圳) 男女五级组 4 ngày 20 giờ
302018年全国国际象棋棋协大师赛(深圳) 男女四级组 4 ngày 20 giờ
312018年全国国际象棋棋协大师赛(深圳) 男女三级组 4 ngày 20 giờ
322018年第六届中国环渤海城市国际象棋精英赛 男子一级棋士组 4 ngày 20 giờ
332018年第六届中国环渤海城市国际象棋精英赛 女子候补棋协大师组 4 ngày 20 giờ
342018年第六届中国环渤海城市国际象棋精英赛 女子一级棋士组 4 ngày 20 giờ
352018年第六届中国环渤海城市国际象棋精英赛 女子三级棋士组 4 ngày 20 giờ
362018年第六届中国环渤海城市国际象棋精英赛 女子五级棋士组 4 ngày 20 giờ
372018年第六届中国环渤海城市国际象棋精英赛 女子六级棋士组 4 ngày 20 giờ
382018年全国国际象棋棋协大师赛(深圳) 男女二级组 4 ngày 20 giờ
392018年第六届中国环渤海城市国际象棋精英赛 男子六级棋士组 4 ngày 20 giờ
402018年第六届中国环渤海城市国际象棋精英赛 男子三级棋士组 4 ngày 20 giờ
412018年第六届中国环渤海城市国际象棋精英赛 男子五级棋士组 4 ngày 20 giờ
422018年第六届中国环渤海城市国际象棋精英赛 男子候补棋协大师组 4 ngày 21 giờ
432018年第六届中国环渤海城市国际象棋精英赛 棋协大师组 4 ngày 21 giờ
442018年第六届中国环渤海城市国际象棋精英赛 四级棋士组 4 ngày 21 giờ
452018年全国国际象棋棋协大师赛(大同) 棋协大师组 4 ngày 22 giờ
462018年全国国际象棋棋协大师赛(大同) 男子一级组 4 ngày 22 giờ
472018年全国国际象棋棋协大师赛(大同) 候补大师组 4 ngày 22 giờ
482018年全国国际象棋棋协大师赛(大同) 女子一级组 4 ngày 22 giờ
492018年全国国际象棋棋协大师赛(大同) 二级棋士组 4 ngày 22 giờ
502018年第六届中国环渤海城市国际象棋精英赛 女子二级棋士组 4 ngày 22 giờ